NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

比べる

くらべる

Romaji: kuraberu

Từ thứ 635 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

to compare; to contrast

so sánh

Câu ví dụ

今年と去年を比べました。

ことしときょねんをくらべました。

Tôi đã so sánh năm nay với năm ngoái.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 3 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ