NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

引き分け

ひきわけ

Romaji: hikiwake

Từ thứ 275 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

draw; tie (game)

hòa

Câu ví dụ

試合は引き分けでした。

しあいはひきわけでした。

Trận đấu đã kết thúc với tỷ số hòa.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 2 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ