半時間
はんじかん
Romaji: hanjikan
Từ thứ 953 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
half hour
nửa giờ
Câu ví dụ
半時間だけ待ってください。
はんじかんだけまってください。
Xin hãy đợi chỉ nửa giờ thôi.
はんじかん
Romaji: hanjikan
Từ thứ 953 trong tổng 1000 của N4
half hour
nửa giờ
半時間だけ待ってください。
はんじかんだけまってください。
Xin hãy đợi chỉ nửa giờ thôi.