具体的な
ぐたいてきな
Romaji: gutaitekina
Từ thứ 831 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
concrete; specific
cụ thể
Câu ví dụ
具体的な例を教えてください。
ぐたいてきな れいを おしえて ください。
Xin hãy cho tôi một ví dụ cụ thể.
ぐたいてきな
Romaji: gutaitekina
Từ thứ 831 trong tổng 1000 của N4
concrete; specific
cụ thể
具体的な例を教えてください。
ぐたいてきな れいを おしえて ください。
Xin hãy cho tôi một ví dụ cụ thể.