海
カイ/うみ
Kanji thứ 72 trong tổng 170 của N4
Nghĩa
Sea / ocean
Biển
Số nét
9
Bộ n
氵
thủy
Cấu trúc
⿰氵毎
Cách đọc
- On’yomi
- カイ
- Kun’yomi
- うみ
Gợi nhớ
Nước chảy bất tận nơi các dòng suối đổ ra biển.
Từ ví dụ
海 うみ
Sea
Biển
海外 かいがい
Overseas
Nước ngoài
海岸 かいがん
Seashore
Bờ biển