送
ソウ/おく-る
Kanji thứ 94 trong tổng 170 của N4
Nghĩa
Escort / send
Gửi
Số nét
9
Bộ n
⻌
sước
Cấu trúc
⿺⻌关
Cách đọc
- On’yomi
- ソウ
- Kun’yomi
- おく-る
Gợi nhớ
Tiễn đưa ai đó dọc theo con đường cùng với quà tặng.
Từ ví dụ
送る おくる
To send
Gửi
送金 そうきん
Remittance
Gửi tiền
見送る みおくる
To see off
Tiễn đưa