選

セン/えら-ぶ

Kanji thứ 30 trong tổng 370 của N3

Nghĩa

Elect / Choose / Select

Lựa chọn

Số nét

15

Bộ n

⻌

sước

Cấu trúc

⿺⻌巽

Cách đọc

On’yomi
セン
Kun’yomi
えら-ぶ

Gợi nhớ

Đi bộ trên đường và đánh giá các lựa chọn để tuyển chọn.

Từ ví dụ

  • 選ぶ えらぶ

    To choose / select

    Chọn lựa

  • 選挙 せんきょ

    Election

    Cuộc bầu cử

  • 選手 せんしゅ

    Player / Athlete

    Vận động viên

Kanji N3 khác