組
ソ/く-む・くみ
Kanji thứ 65 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Association / Group / Assemble
Hiệp hội / Nhóm / Lắp ráp
Số nét
11
Bộ n
糹
mịch
Cấu trúc
⿰糹且
Cách đọc
- On’yomi
- ソ
- Kun’yomi
- く-む・くみ
Gợi nhớ
Xâu các sợi chỉ lại với nhau quanh một cái bệ để tạo nhóm.
Từ ví dụ
組 くみ
Group / Class / Team
Nhóm / Lớp
番組 ばんぐみ
TV Program / Show
Chương trình TV
組み合わせ くみあわせ
Combination
Sự kết hợp