数
スウ・ス/かず・かぞ-える
Kanji thứ 46 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Number / Count
Số lượng / Đếm
Số nét
13
Bộ n
攵
phộc
Cấu trúc
⿰娄攵
Cách đọc
- On’yomi
- スウ・ス
- Kun’yomi
- かず・かぞ-える
Gợi nhớ
Đếm từng hạt gạo để tìm ra tổng số lượng.
Từ ví dụ
数える かぞえる
To count
Đếm
数字 すうじ
Numeral / Digit
Con số
人数 にんずう
Number of people
Số lượng người