式
シキ
Kanji thứ 143 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Style / formula / ceremony
Phong cách / Công thức / Nghi lễ
Số nét
6
Bộ n
弋
thức
Cấu trúc
⿹弋工
Cách đọc
- On’yomi
- シキ
Gợi nhớ
Một công thức tiêu chuẩn cho buổi lễ.
Từ ví dụ
公式 こうしき
Official formula
Công thức chính thức
結婚式 けっこんしき
Wedding ceremony
Lễ cưới
方式 ほうしき
Method / System
Phương thức / Hệ thống