将
ショウ・ソウ/まさ.に・はた・まさ・ひきい.る・もって
Kanji thứ 48 trong tổng 380 của N2
Nghĩa
Leader; commander; general; admiral; or; and again; soon; from now on; just about
lãnh đạo; chỉ huy; tướng quân
Số nét
10
Bộ n
寸
thốn
Cấu trúc
⿰丬⿱⺤寸
Cách đọc
- On’yomi
- ショウ・ソウ
- Kun’yomi
- まさ.に・はた・まさ・ひきい.る・もって
Gợi nhớ
Một vị tướng cầm khung giường trước trận chiến - người chỉ huy.
Từ ví dụ
将来 しょうらい
future
tương lai
将来性 しょうらいせい
future potential; prospects
tiềm năng tương lai
将棋 しょうぎ
Japanese chess (shogi)
cờ shogi