沃

ヨウ・ヨク・オク/そそ.ぐ

Kanji thứ 1081 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

fertility

độ phì nhiêu

Số nét

7

Bộ n

氵

thủy

Cấu trúc

⿰氵夭

Cách đọc

On’yomi
ヨウ・ヨク・オク
Kun’yomi
そそ.ぐ

Gợi nhớ

Nước và sự bói toán mang lại độ phì nhiêu.

Từ ví dụ

  • 沃地 よくち

    fertile land

    đất màu mỡ

  • 肥沃 ひよく

    fertile

    phì nhiêu; màu mỡ

  • 沃土 よくど

    rich soil

    đất giàu dinh dưỡng

Kanji N1 khác