NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

存じる

ぞんじる

Romaji: zonjiru

Từ thứ 252 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

to know; to think (humble)

biết/nghĩ (khiêm nhường)

Câu ví dụ

よく存じております。

よくぞんじております。

Tôi biết rõ về người đó.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 2 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ