NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

繋がる

つながる

Romaji: tsunagaru

Từ thứ 679 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

to be connected; to be linked

kết nối

Câu ví dụ

この道は駅に繋がっています。

このみちはえきにつながっています。

Con đường này kết nối với nhà ga.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 3 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ