閉じる
とじる
Romaji: tojiru
Từ thứ 117 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to close; to shut
đóng
Câu ví dụ
本を閉じてください。
ほんをとじてください。
Làm ơn đóng sách lại.
とじる
Romaji: tojiru
Từ thứ 117 trong tổng 1000 của N4
to close; to shut
đóng
本を閉じてください。
ほんをとじてください。
Làm ơn đóng sách lại.