NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

対策

たいさく

Romaji: taisaku

Từ thứ 655 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

countermeasure; measure

biện pháp

Câu ví dụ

地球温暖化の対策が必要です。

ちきゅうおんだんかのたいさくがひつようです。

Cần có các biện pháp chống lại sự nóng lên toàn cầu.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 3 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ