対策
たいさく
Romaji: taisaku
Từ thứ 655 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
countermeasure; measure
biện pháp
Câu ví dụ
地球温暖化の対策が必要です。
ちきゅうおんだんかのたいさくがひつようです。
Cần có các biện pháp chống lại sự nóng lên toàn cầu.
たいさく
Romaji: taisaku
Từ thứ 655 trong tổng 1000 của N4
countermeasure; measure
biện pháp
地球温暖化の対策が必要です。
ちきゅうおんだんかのたいさくがひつようです。
Cần có các biện pháp chống lại sự nóng lên toàn cầu.