NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

平ら

たいら

Romaji: taira

Từ thứ 626 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

flat; level

bằng phẳng

Câu ví dụ

この場所は平らで、テントが張りやすいです。

このばしょはたいらで、てんとがはりやすいです。

Nơi này bằng phẳng nên rất dễ dựng lều.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 3 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ