NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

支払い

しはらい

Romaji: shiharai

Từ thứ 574 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

payment

thanh toán

Câu ví dụ

支払いはカードでできます。

しはらいはかーどでできます。

Có thể thanh toán bằng thẻ.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 3 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ