NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

刺激

しげき

Romaji: shigeki

Từ thứ 412 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

stimulus; excitement

kích thích

Câu ví dụ

この料理は強い刺激があります。

この りょうり は つよい しげき が あり ます。

Món ăn này có vị cay kích thích mạnh.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 2 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ