刺す
さす
Romaji: sasu
Từ thứ 299 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to stab; to sting
đâm, chích
Câu ví dụ
蚊に刺されました。
かにさされました。
Tôi đã bị muỗi đốt.
さす
Romaji: sasu
Từ thứ 299 trong tổng 1000 của N4
to stab; to sting
đâm, chích
蚊に刺されました。
かにさされました。
Tôi đã bị muỗi đốt.