思いつく
おもいつく
Romaji: omoitsuku
Từ thứ 258 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to hit upon; to think of
nảy ra ý tưởng
Câu ví dụ
いいアイディアを思いつきました。
いいあいでぃあをおもいつきました。
Tôi đã nảy ra một ý tưởng hay.
おもいつく
Romaji: omoitsuku
Từ thứ 258 trong tổng 1000 của N4
to hit upon; to think of
nảy ra ý tưởng
いいアイディアを思いつきました。
いいあいでぃあをおもいつきました。
Tôi đã nảy ra một ý tưởng hay.