NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

思いつく

おもいつく

Romaji: omoitsuku

Từ thứ 258 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

to hit upon; to think of

nảy ra ý tưởng

Câu ví dụ

いいアイディアを思いつきました。

いいあいでぃあをおもいつきました。

Tôi đã nảy ra một ý tưởng hay.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 2 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ