NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

仲良し

なかよし

Romaji: nakayoshi

Từ thứ 555 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

close friend; good terms

thân thiết

Câu ví dụ

彼は弟と仲良しです。

かれはおとうととなかよしです。

Anh ấy rất thân thiết với em trai mình.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 3 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ