← Toàn bộ từ vựng N4流れるながれるRomaji: nagareruTừ thứ 325 trong tổng 1000 của N4Nghĩato flowchảyCâu ví dụ川が流れています。かわがながれています。Dòng sông đang chảy. Từ trướcTừ sau Từ vựng N4 khácN4 Từ vựng · Trang 2 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4