NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

流れる

ながれる

Romaji: nagareru

Từ thứ 325 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

to flow

chảy

Câu ví dụ

川が流れています。

かわがながれています。

Dòng sông đang chảy.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 2 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ