目次
もくじ
Romaji: mokuji
Từ thứ 900 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
table of contents
mục lục
Câu ví dụ
目次を見て内容を確認しました。
もくじを みて ないようを かくにん しました。
Tôi đã kiểm tra nội dung bằng cách xem mục lục.
もくじ
Romaji: mokuji
Từ thứ 900 trong tổng 1000 của N4
table of contents
mục lục
目次を見て内容を確認しました。
もくじを みて ないようを かくにん しました。
Tôi đã kiểm tra nội dung bằng cách xem mục lục.