目覚まし
めざまし
Romaji: mezamashi
Từ thứ 164 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
alarm clock
đồng hồ báo thức
Câu ví dụ
目覚ましで七時に起きました。
めざましでしちじにおきました。
Tôi đã thức dậy lúc bảy giờ nhờ đồng hồ báo thức.
めざまし
Romaji: mezamashi
Từ thứ 164 trong tổng 1000 của N4
alarm clock
đồng hồ báo thức
目覚ましで七時に起きました。
めざましでしちじにおきました。
Tôi đã thức dậy lúc bảy giờ nhờ đồng hồ báo thức.