面積
めんせき
Romaji: menseki
Từ thứ 612 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
area (measure)
diện tích
Câu ví dụ
この土地の面積は五十平方メートルです。
このとちのめんせきはごじゅうへいほうめーとるです。
Diện tích của mảnh đất này là năm mươi mét vuông.
めんせき
Romaji: menseki
Từ thứ 612 trong tổng 1000 của N4
area (measure)
diện tích
この土地の面積は五十平方メートルです。
このとちのめんせきはごじゅうへいほうめーとるです。
Diện tích của mảnh đất này là năm mươi mét vuông.