香水
こうすい
Romaji: kousui
Từ thứ 136 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
perfume
nước hoa
Câu ví dụ
いい香水をつけています。
いいこうすいをつけています。
Tôi đang dùng loại nước hoa rất thơm.
こうすい
Romaji: kousui
Từ thứ 136 trong tổng 1000 của N4
perfume
nước hoa
いい香水をつけています。
いいこうすいをつけています。
Tôi đang dùng loại nước hoa rất thơm.