引っ繰り返す
ひっくりかえす
Romaji: hikkurikaesu
Từ thứ 732 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to turn over; to flip
lật lại
Câu ví dụ
箱を引っ繰り返して中を見ました。
はこをひっくりかえしてなかをみました。
Tôi đã lật chiếc hộp lại để xem bên trong.
ひっくりかえす
Romaji: hikkurikaesu
Từ thứ 732 trong tổng 1000 của N4
to turn over; to flip
lật lại
箱を引っ繰り返して中を見ました。
はこをひっくりかえしてなかをみました。
Tôi đã lật chiếc hộp lại để xem bên trong.