引っ掛ける
ひっかける
Romaji: hikkakeru
Từ thứ 729 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to hang; to hook; to snag
móc vào
Câu ví dụ
服をハンガーに引っ掛けました。
ふくをはんがーにひっかけました。
Tôi đã móc quần áo vào mắc treo.
ひっかける
Romaji: hikkakeru
Từ thứ 729 trong tổng 1000 của N4
to hang; to hook; to snag
móc vào
服をハンガーに引っ掛けました。
ふくをはんがーにひっかけました。
Tôi đã móc quần áo vào mắc treo.