肌
はだ
Romaji: hada
Từ thứ 159 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
skin; complexion
da
Câu ví dụ
彼女は肌がきれいです。
かのじょははだがきれいです。
Da của cô ấy rất đẹp.
はだ
Romaji: hada
Từ thứ 159 trong tổng 1000 của N4
skin; complexion
da
彼女は肌がきれいです。
かのじょははだがきれいです。
Da của cô ấy rất đẹp.