貯金
ちょきん
Romaji: chokin
Từ thứ 90 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
savings; deposit
tiết kiệm
Câu ví dụ
毎月貯金しています。
まいつきちょきんしています。
Tôi tiết kiệm tiền mỗi tháng.
ちょきん
Romaji: chokin
Từ thứ 90 trong tổng 1000 của N4
savings; deposit
tiết kiệm
毎月貯金しています。
まいつきちょきんしています。
Tôi tiết kiệm tiền mỗi tháng.